Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "naphtha, dầu" (1)
naphtha, dầu
Tiếng Anh
Danh từnaphtha
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
Naphtha is a petroleum-related product.
Từ liên quan "naphtha, dầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "naphtha, dầu" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
